CC1310F64RHBR vs CC1310F128RHBR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CC1310F128RHBR và CC1310F64RHBR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CC1310F128RHBR

+BOM

4251 PCS | Texas Dụng cụ
CC1310F64RHBR

+BOM

6401 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VQFN-32 VQFN-32
Mô tả IC RF TXRX+MCU ISM<1GHZ 32VFQFN IC RF TXRX+MCU ISM<1GHZ 32VFQFN
Series SimpleLink™ SimpleLink™
Part Status Active Active
Type TxRx + MCU TxRx + MCU
RF Family / Standard General ISM < 1GHz General ISM < 1GHz
Modulation DSSS, GFSK DSSS, GFSK
Frequency 300MHz ~ 930MHz 300MHz ~ 930MHz
Data Rate (Max) 50kbps 50kbps
Power - Output 14dBm 14dBm
Sensitivity -124dBm -124dBm
Memory Size 128kB Flash, 20kB RAM 64kB Flash, 16kB RAM
Serial Interfaces I²C, I²S, JTAG, SPI, UART I²C, I²S, JTAG, SPI, UART
GPIO 15 15
Voltage - Supply 1.8V ~ 3.8V 1.8V ~ 3.8V
Current - Receiving 5.5mA 5.5mA
Current - Transmitting 12.9mA ~ 22.6mA 12.9mA ~ 22.6mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : CC1310F128RHBR CC1310F64RHBR

+BOM RFQ