CC2533F64RHAR vs CC2538SF53RTQT

Bảng so sánh chi tiết giữa CC2533F64RHAR và CC2538SF53RTQT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CC2533F64RHAR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5867 PCS
Package
VQFN-40
Series
RF Transceiver ICs
Part B

CC2538SF53RTQT

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4347 PCS
Package
VQFN-56
Series
RF Transceiver ICs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CC2533F64RHAR CC2538SF53RTQT
Part Status Active Active
Type TxRx + MCU TxRx + MCU
RF Family / Standard 802.15.4 802.15.4
Frequency 2.4GHz 2.4GHz
Data Rate (Max) 250kbps 250kbps
Power - Output 4.5dBm 7dbm
Sensitivity -97dBm -97dBm
Memory Size 64kB Flash, 4kB RAM 512kB Flash, 32kB RAM
Serial Interfaces I²C, SPI, UART I²C, JTAG, SPI, UART, USB
GPIO 23 32
Voltage - Supply 2V ~ 3.6V 2V ~ 3.6V
Current - Receiving 21.6mA ~ 25.1mA 20mA ~ 24mA
Current - Transmitting 28.5mA ~ 38.8mA 24mA ~ 34mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Protocol - 6LoWPAN, Zigbee®