CD4013BPWR vs CD4010BPWR
Bảng so sánh chi tiết giữa CD4013BPWR và CD4010BPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP14
16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC FF D-TYPE DUAL 1BIT 14TSSOP
IC BUFFER NON-INVERT 18V 16TSSOP
Supplier
-
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series
4000B
4000B
ProductStatus
Active
Active
LogicType
-
Buffer, Non-Inverting
NumberofElements
2
6
NumberofBitsperElement
1
1
OutputType
Complementary
Push-Pull
Current-OutputHighLow
6.8mA, 6.8mA
3mA, 36mA
Voltage-Supply
3V ~ 18V
3V ~ 18V
OperatingTemperature
-55°C ~ 125°C (TA)
-55°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Function
Set(Preset) and Reset
-
Type
D-Type
-
ClockFrequency
24 MHz
-
MaxPropagationDelay@VMaxCL
90ns @ 15V, 50pF
-
TriggerType
Positive Edge
-
Current-Quiescent(Iq)
4 µA
-
InputCapacitance
5 pF
-