CD4017BM96 vs CD4013BM
Bảng so sánh chi tiết giữa CD4013BM và CD4017BM96 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (D)-16
Mô tả
IC FF D-TYPE DOUBLE 1BIT 14SOIC
IC 10-OUT DECADE COUNTER 16-SOIC
Series
4000B
4000B
Part Status
Active
-
Base Product Number
CD4013
-
Function
Set(Preset) and Reset
-
Type
D-Type
-
Output Type
Complementary
-
Number of Elements
2
-
Number of Bits per Element
1
-
Clock Frequency
24 MHz
-
Max Propagation Delay @ V, Max CL
90ns @ 15V, 50pF
-
Trigger Type
Positive Edge
-
Current - Output High, Low
6.8mA, 6.8mA
-
Voltage - Supply
3V ~ 18V
-
Current - Quiescent (Iq)
4 µA
-
Input Capacitance
5 pF
-
Operating Temperature
-55°C ~ 125°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-
ProductStatus
-
Active
LogicType
-
Counter, Decade
Direction
-
Up
NumberofElements
-
1
NumberofBitsperElement
-
10
Reset
-
Asynchronous
Timing
-
Synchronous
CountRate
-
5.5 MHz
TriggerType
-
Positive Edge
Voltage-Supply
-
3 V ~ 18 V
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 125°C
MountingType
-
Surface Mount