CD4023BM96 vs CD4028BM96

Bảng so sánh chi tiết giữa CD4028BM96 và CD4023BM96 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD4028BM96

+BOM

2151 PCS | Texas Dụng cụ
CD4023BM96

+BOM

3081 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-14
Mô tả IC DECODER 1 X 4:10 16SOIC IC GATE NAND 3CH 3-INP 14SOIC
Series 4000B 4000B
ProductStatus Active Active
Type Decoder -
Circuit 1 x 4:10 -
IndependentCircuits 1 -
Current-OutputHighLow 6.8mA, 6.8mA 3.4mA, 3.4mA
VoltageSupplySource Single Supply -
Voltage-Supply 3V ~ 18V 3V ~ 18V
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
LogicType - NAND Gate
NumberofCircuits - 3
NumberofInputs - 3
Current-Quiescent(Max) - 1 µA
LogicLevel-Low - 1.5V ~ 4V
LogicLevel-High - 3.5V ~ 11V
MaxPropagationDelay@VMaxCL - 90ns @ 15V, 50pF
Mô hình so sánh : CD4028BM96 CD4023BM96

+BOM RFQ