CD4046BE vs CD4040BE

Bảng so sánh chi tiết giữa CD4040BE và CD4046BE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD4040BE

+BOM

4358 PCS | Texas Dụng cụ
CD4046BE

+BOM

2154 PCS | Texas Dụng cụ
Gói PDIP-16
Mô tả IC BINARY COUNTER 12-BIT 16DIP IC PHASE-LOCK LOOP MCPWR 16-DIP
Series 4000B -
Part Status Active -
Base Product Number CD4040 -
Logic Type Binary Counter -
Direction Up -
Number of Elements 1 -
Number of Bits per Element 12 -
Reset Asynchronous -
Count Rate 12 MHz -
Trigger Type Negative Edge -
Voltage - Supply 3 V ~ 18 V -
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -
Mounting Type Through Hole -
Packaging Tube -
ProductStatus - Active
Type - Phase Lock Loop (PLL)
PLL - Yes
Input - CMOS
Output - CMOS
NumberofCircuits - 1
Ratio-Input:Output - 1:1
Differential-Input:Output - No/No
Frequency-Max - 2.4MHz
Divider/Multiplier - Yes/No
Voltage-Supply - 3V ~ 18V
OperatingTemperature - -55°C ~ 125°C
MountingType - Through Hole
Mô hình so sánh : CD4040BE CD4046BE

+BOM RFQ