CD4046BNSR vs CD4043BNSR

Bảng so sánh chi tiết giữa CD4046BNSR và CD4043BNSR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD4046BNSR

+BOM

6194 PCS | Texas Dụng cụ
CD4043BNSR

+BOM

3947 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOP-16 SOIC-16
Mô tả IC PHASE-LOCK LOOP MCPWR 16SO IC NOR R/S LATCH 3ST QUAD 16SO
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series - 4000B
ProductStatus Active Active
LogicType - S-R Latch
Circuit - 1:1
OutputType - Tri-State
Voltage-Supply 3V ~ 18V 3V ~ 18V
IndependentCircuits - 4
DelayTime-Propagation - 50ns
Current-OutputHighLow - 6.8mA, 6.8mA
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Phase Lock Loop (PLL) -
PLL Yes -
Input CMOS -
Output CMOS -
NumberofCircuits 1 -
Ratio-Input:Output 1:1 -
Differential-Input:Output No/No -
Frequency-Max 2.4MHz -
Divider/Multiplier Yes/No -
Mô hình so sánh : CD4046BNSR CD4043BNSR

+BOM RFQ