CD4046BPWR vs CD4043BPWR

Bảng so sánh chi tiết giữa CD4043BPWR và CD4046BPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD4043BPWR

+BOM

6702 PCS | Texas Dụng cụ
CD4046BPWR

+BOM

7365 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-16
Mô tả IC NOR R/S LTCH 3ST QUAD 16TSSOP IC PHASE-LOCK LOOP MCPWR 16TSSOP
Series 4000B -
Part Status Active -
Logic Type S-R Latch -
Circuit 1:1 -
Output Type Tri-State -
Voltage - Supply 3V ~ 18V -
Independent Circuits 4 -
Delay Time - Propagation 50ns -
Current - Output High, Low 6.8mA, 6.8mA -
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number CD4043 -
ProductStatus - Active
Type - Phase Lock Loop (PLL)
PLL - Yes
Input - CMOS
Output - CMOS
NumberofCircuits - 1
Ratio-Input:Output - 1:1
Differential-Input:Output - No/No
Frequency-Max - 2.4MHz
Divider/Multiplier - Yes/No
Voltage-Supply - 3V ~ 18V
OperatingTemperature - -55°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : CD4043BPWR CD4046BPWR

+BOM RFQ