CD4051BM96 vs CD4051BM
Bảng so sánh chi tiết giữa CD4051BM và CD4051BM96 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (D)-16
Mô tả
IC MUX 8:1 240OHM 16SOIC
IC MUX/DEMUX 8X1 16SOIC
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
CD4051
-
Multiplexer/Demultiplexer Circuit
8:1
-
Number of Circuits
1
-
On-State Resistance (Max)
240Ohm
-
Channel-to-Channel Matching (ΔRon)
5Ohm
-
Voltage - Supply, Single (V+)
3V ~ 20V
-
Voltage - Supply, Dual (V±)
±2.5V ~ 9V
-
-3db Bandwidth
20MHz
-
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
0.2pF, 30pF
-
Current - Leakage (IS(off)) (Max)
100nA
-
Operating Temperature
-55°C ~ 125°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-
ProductStatus
-
Active
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
-
8:1
NumberofCircuits
-
1
On-StateResistance(Max)
-
240Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
-
5Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
-
3V ~ 20V
Voltage-SupplyDual(V±)
-
±2.5V ~ 9V
-3dbBandwidth
-
20MHz
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
-
0.2pF, 30pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
-
100nA
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 125°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount