CD4053BM vs CD4051BCM

Bảng so sánh chi tiết giữa CD4053BM và CD4051BCM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD4053BM

+BOM

1508 PCS | Texas Dụng cụ
CD4051BCM

+BOM

9887 PCS | onsemi
Gói SOIC (D)-16
Mô tả IC MUX/DEMUX TRIPLE 2X1 16SOIC IC MUX 8:1 240OHM 16SOIC
Part Status - Obsolete
Multiplexer/Demultiplexer Circuit - 8:1
Number of Circuits - 1
On-State Resistance (Max) - 240Ohm
Channel-to-Channel Matching (ΔRon) - 5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 5V ~ 15V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±2.5V ~ 7.5V
Switch Time (Ton, Toff) (Max) - 320ns, 150ns
-3db Bandwidth - 40MHz
Current - Leakage (IS(off)) (Max) - 50nA
Crosstalk -40dB @ 6MHz -40dB @ 3MHz
Operating Temperature - -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - CD4051
ProductStatus Active -
SwitchCircuit SPDT -
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 2:1 -
NumberofCircuits 3 -
On-StateResistance(Max) 240Ohm -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 5Ohm -
Voltage-SupplySingle(V+) 3V ~ 20V -
Voltage-SupplyDual(V±) ±2.5V ~ 9V -
-3dbBandwidth 30MHz -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 0.2pF, 9pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 100nA -
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : CD4053BM CD4051BCM

+BOM RFQ