CD4067BM96 vs CD4069UBM

Bảng so sánh chi tiết giữa CD4069UBM và CD4067BM96 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD4069UBM

+BOM

4604 PCS | Texas Dụng cụ
CD4067BM96

+BOM

3375 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-14 SOIC-24
Mô tả IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC IC MUX/DEMUX 1X16 24SOIC
Series 4000B -
ProductStatus Active Active
LogicType Inverter -
NumberofCircuits 6 1
NumberofInputs 1 -
Voltage-Supply 3V ~ 18V -
Current-Quiescent(Max) 1 µA -
Current-OutputHighLow 3.4mA, 3.4mA -
LogicLevel-Low 1V ~ 2.5V -
LogicLevel-High 4V ~ 12.5V -
MaxPropagationDelay@VMaxCL 50ns @ 15V, 50pF -
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 16:1
On-StateResistance(Max) - 240Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 5Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) - 3V ~ 18V
-3dbBandwidth - 14MHz
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) - 0.2pF, 55pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) - 100nA
Mô hình so sánh : CD4069UBM CD4067BM96

+BOM RFQ