CD74HC00M96 vs CD74HC03M

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC00M96 và CD74HC03M cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CD74HC00M96

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4757 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Gates and Inverters
Part B

CD74HC03M

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1281 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Gates and Inverters

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CD74HC00M96 CD74HC03M
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Logic Type NAND Gate NAND Gate
Number of Circuits 4 4
Number of Inputs 2 2
Features - Open Drain
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Max) 2 µA 2 µA
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA -, 5.2mA
Logic Level - Low 0.5V ~ 1.8V 0.5V ~ 1.8V
Logic Level - High 1.5V ~ 4.2V 1.5V ~ 4.2V
Max Propagation Delay @ V Max CL 15ns @ 6V, 50pF 17ns @ 6V, 50pF
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount