CD74HC4046AM96 vs CD74HCT670E

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC4046AM96 và CD74HCT670E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD74HC4046AM96

+BOM

3095 PCS | Texas Dụng cụ
CD74HCT670E

+BOM

4005 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 DIP-16
Mô tả IC PLL W/VCO HS 16-SOIC IC 4X4 REGISTER FILE 3ST 16-DIP
Supplier - Texas Instruments
Series 74HC 74HCT
ProductStatus Active Active
LogicType - Register File
OutputType - Tri-State
NumberofElements - 1
NumberofBitsperElement - 4
Function - Universal
Voltage-Supply 2V ~ 6V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Through Hole
Type Phase Lock Loop (PLL) -
PLL Yes -
Input CMOS -
Output CMOS -
NumberofCircuits 1 -
Ratio-Input:Output 1:4 -
Differential-Input:Output No/No -
Frequency-Max 38MHz -
Divider/Multiplier No/No -
Mô hình so sánh : CD74HC4046AM96 CD74HCT670E

+BOM RFQ