CD74HC4052M96 vs CD74HCT165E

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC4052M96 và CD74HCT165E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD74HC4052M96

+BOM

5830 PCS | Texas Dụng cụ
CD74HCT165E

+BOM

2759 PCS | Tập đoàn Harris
Gói SOIC-16 DIP-16
Mô tả IC MUX/DEMUX DUAL 4X1 16SOIC PARALLEL IN SERIAL OUT
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series - 74HCT
ProductStatus Active Obsolete
LogicType - Shift Register
OutputType - Complementary
NumberofElements - 1
NumberofBitsperElement - 8
Function - Parallel or Serial to Serial
Voltage-Supply - 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Through Hole
SwitchCircuit SP4T -
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 4:1 -
NumberofCircuits 2 -
On-StateResistance(Max) 130Ohm -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 5Ohm -
Voltage-SupplySingle(V+) 2V ~ 6V -
Voltage-SupplyDual(V±) ±1V ~ 5V -
-3dbBandwidth 185MHz -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 12pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 200nA -
Mô hình so sánh : CD74HC4052M96 CD74HCT165E

+BOM RFQ