CDCE913QPWRQ1 vs CDCE913PWR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa CDCE913PWR và CDCE913QPWRQ1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-14
TSSOP-14
Mô tả
IC PROG PLL VCXO CLK SYN 14TSSOP
IC PROG PLL VCXO CLK SYN 14TSSOP
Part Status
Active
Active
Type
Spread Spectrum Clock Driver
Spread Spectrum Clock Driver
PLL
Yes with Bypass
Yes with Bypass
Input
LVCMOS, Crystal
LVCMOS, Crystal
Output
LVCMOS
LVCMOS
Number of Circuits
1
1
Ratio - Input: Output
1:3
1:3
Differential - Input: Output
No/No
No/No
Frequency - Max
230MHz
230MHz
Divider / Multiplier
Yes/Yes
Yes/Yes
Voltage - Supply
1.7V ~ 1.9V, 2.3V ~ 3.6V
1.7V ~ 1.9V, 2.3V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
-
Automotive, AEC-Q100