CGH40120F vs CGH40010F

Bảng so sánh chi tiết giữa CGH40120F và CGH40010F cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CGH40120F

Wolfspeed, Công ty

Lifecycle
Active
Stock
4335 PCS
Package
440193
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - RF
Part B

CGH40010F

Wolfspeed, Công ty

Lifecycle
Active
Stock
6105 PCS
Package
440166
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - RF

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CGH40120F CGH40010F
Series GaN GaN
Part Status Active Not For New Designs
Transistor Type HEMT HEMT
Frequency 0Hz ~ 4GHz 0Hz ~ 6GHz
Gain 19dB 14.5dB
Voltage - Test 28 V 28 V
Current Rating (Amps) 28A 3.5A
Current - Test 1 A 200 mA
Power - Output 120W 12.5W
Voltage - Rated 84 V 84 V