CGH40006P vs CGH40035F

Bảng so sánh chi tiết giữa CGH40006P và CGH40035F cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CGH40006P

Wolfspeed, Công ty

Lifecycle
Active
Stock
21731 PCS
Package
440109
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - RF
Part B

CGH40035F

Wolfspeed, Công ty

Lifecycle
Active
Stock
16554 PCS
Package
440193
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - RF

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CGH40006P CGH40035F
Supplier Wolfspeed, Inc. Wolfspeed, Inc.
Series GaN GaN
Part Status Active Active
Transistor Type HEMT HEMT
Frequency 0Hz ~ 6GHz 0Hz ~ 4GHz
Gain 13dB 14dB
Voltage - Test 28 V 28 V
Current Rating (Amps) 3.5A 10.5A
Current - Test 100 mA 500 mA
Power - Output 8W 45W
Voltage - Rated 84 V 84 V