CLC1005IST5X vs CLC1007IST5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CLC1005IST5X và CLC1007IST5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CLC1005IST5X

+BOM

2687 PCS | MaxLinear, Công ty TNHH
CLC1007IST5

+BOM

4527 PCS | MaxLinear, Công ty TNHH
Gói TSOT-23-5
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC TSOT5
Supplier - MaxLinear, Inc.
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 145V/µs 220V/µs
Gain Bandwidth Product 90 MHz 250 MHz
-3 dB Bandwidth 260 MHz 85 MHz
Current - Input Bias 3 µA 1.4 µA
Voltage - Input Offset 1.4 mV 500 µV
Supply Current 4.2mA 2.6mA
Current - Output / Channel 55 mA 100 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 12.6 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : CLC1005IST5X CLC1007IST5

+BOM RFQ