CM600DY-24A
Công ty Powerex Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6221 PCS
- Package
- Module
- Series
- Transistors - IGBTs - Modules
Bảng so sánh chi tiết giữa CM600DY-24A và CM600DU-24F cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Powerex Inc.
Công ty Powerex Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | CM600DY-24A | CM600DU-24F |
|---|---|---|
| Supplier | - | Powerex Inc. |
| Series | IGBTMOD™ | IGBTMOD™ |
| Part Status | Discontinued at Digi-Key | Obsolete |
| Configuration | Half Bridge | Half Bridge |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | 1200 V | 1200 V |
| Current - Collector(Ic)(Max) | 600 A | 600 A |
| Power - Max | 3670 W | 1540 W |
| Vce(on)(Max) @ Vge Ic | 3V @ 15V, 600A | 2.55V @ 15V, 600A |
| Current - Collector Cutoff(Max) | 1 mA | 2 mA |
| Input Capacitance(Cies) @ Vce | 94 nF @ 10 V | 230 nF @ 10 V |
| Input | Standard | Standard |
| NTC Thermistor | No | No |
| Operating Temperature | -40°C ~ 150°C (TJ) | -40°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Chassis Mount | Chassis Mount |