CS4344-DZZ vs CS4346-CZZ
Bảng so sánh chi tiết giữa CS4344-DZZ và CS4346-CZZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
10-TFSOP
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả
IC DAC/AUDIO 24BIT 192K 10TSSOP
IC DAC/AUDIO 24BIT 192K 10TSSOP
Supplier
-
Cirrus Logic Inc.
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
DAC, Audio
DAC, Audio
NumberofChannels
1
1
Resolution(Bits)
24 b
24 b
SamplingRate(PerSecond)
192k
192k
DataInterface
SPI
SPI
VoltageSupplySource
Single Supply
Single Supply
Voltage-Supply
3V ~ 3.47V, 5V
3V ~ 3.47V, 5V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-10°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
Popguard®
-