CS4398-CZZ vs CS4391A-KZZ

Bảng so sánh chi tiết giữa CS4398-CZZ và CS4391A-KZZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CS4398-CZZ

+BOM

4103 PCS | Công ty Cirrus Logic Inc.
CS4391A-KZZ

+BOM

2332 PCS | Công ty Cirrus Logic Inc.
Gói TSSOP-28 TSSOP-20
Mô tả IC DAC/AUDIO 24BIT 216K 28TSSOP IC DAC/AUDIO 24BIT 192K 20TSSOP
Supplier - Cirrus Logic Inc.
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type DAC, Audio DAC, Audio
NumberofChannels 2 2
Resolution(Bits) 24 b 24 b
SamplingRate(PerSecond) 216k 192k
DataInterface DSD, PCM DSD, PCM
VoltageSupplySource Analog and Digital Analog and Digital
Voltage-Supply 3.1V ~ 5.25V 1.8V ~ 5.25V
OperatingTemperature -10°C ~ 70°C -10°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : CS4398-CZZ CS4391A-KZZ

+BOM RFQ