CSD18501Q5A vs CSD18531Q5A

Bảng so sánh chi tiết giữa CSD18501Q5A và CSD18531Q5A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CSD18501Q5A

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2226 PCS
Package
TDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

CSD18531Q5A

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6214 PCS
Package
TDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CSD18501Q5A CSD18531Q5A
Series NexFET™ NexFET™
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 40 V 60 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 22A (Ta), 100A (Tc) 19A (Ta), 100A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 3.2mOhm @ 25A, 10V 4.6mOhm @ 22A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.3V @ 250µA 2.3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 50 nC @ 10 V 43 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 3840 pF @ 20 V 3840 pF @ 30 V
Power Dissipation (Max) 3.1W (Ta), 150W (Tc) 3.1W (Ta), 156W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount