CSD95480RWJ vs CSD95485RWJ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa CSD95485RWJ và CSD95480RWJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
VQFN-CLIP-41
VQFN-41
Mô tả
CSD95485RWJ 75A SYNCHRONOUS BUCK
SYNCHRONOUS BUCK
Part Status
Active
Active
Series
-
NexFET™
Output Configuration
-
Half Bridge
Applications
-
Synchronous Buck Converters
Interface
-
PWM
Load Type
-
Inductive, Capacitive
Technology
-
Power MOSFET
Current - Output / Channel
-
70A
Current - Peak Output
-
90A
Voltage - Supply
-
4.5V ~ 5.5V
Voltage - Load
-
4.5V ~ 16V
Operating Temperature
-
-40°C ~ 125°C (TJ)
Features
-
Bootstrap Circuit
Fault Protection
-
Shoot-Through
Mounting Type
-
Surface Mount