DAC1220E vs DAC1221E

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC1220E và DAC1221E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC1220E

+BOM

7778 PCS | Texas Dụng cụ
DAC1221E

+BOM

2673 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP-16 16-SSOP (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC DAC 20BIT V-OUT 16SSOP IC DAC 16BIT V-OUT 16SSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus Active Active
NumberofBits 20 16
NumberofD/AConverters 1 1
SettlingTime 2ms 2ms
OutputType Voltage - Unbuffered Voltage - Unbuffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI SPI
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog 5V 2.7V ~ 3.3V
Voltage-SupplyDigital 5V 2.7V ~ 3.3V
Architecture Sigma-Delta Sigma-Delta
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC1220E DAC1221E

+BOM RFQ