DAC1282IPWR vs DAC121C085CIMM So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC121C085CIMM và DAC1282IPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC121C085CIMM

+BOM

5759 PCS | Texas Dụng cụ
DAC1282IPWR

+BOM

2134 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-24
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 8VSSOP IC DAC SEISMIC MON 24BIT 24TSSOP
Part Status Obsolete Active
Digi Key Programmable Not Verified -
Number of Bits 12 -
Number of D / A Converters 1 -
Settling Time 8.5µs -
Output Type Voltage - Buffered -
Differential Output No -
Data Interface I2C SPI
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V -
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V -
INL / DNL (LSB) +2.2/-1.5, +0.18/-0.12 -
Architecture String DAC -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -50°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number DAC121C085 -
Type - DAC
Number of Channels - 1
Resolution(Bits) - 24 b
Voltage Supply Source - Analog and Digital, Dual ±
Voltage - Supply - ±2.5V, 5V, 1.8V ~ 3.3V
Mô hình so sánh : DAC121C085CIMM DAC1282IPWR

+BOM RFQ