DAC1282IPWR vs DAC121C085CIMM So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC121C085CIMM và DAC1282IPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-24
Mô tả
IC DAC 12BIT V-OUT 8VSSOP
IC DAC SEISMIC MON 24BIT 24TSSOP
Part Status
Obsolete
Active
Digi Key Programmable
Not Verified
-
Number of Bits
12
-
Number of D / A Converters
1
-
Settling Time
8.5µs
-
Output Type
Voltage - Buffered
-
Differential Output
No
-
Data Interface
I2C
SPI
Reference Type
External
-
Voltage - Supply, Analog
2.7V ~ 5.5V
-
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 5.5V
-
INL / DNL (LSB)
+2.2/-1.5, +0.18/-0.12
-
Architecture
String DAC
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-50°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
DAC121C085
-
Type
-
DAC
Number of Channels
-
1
Resolution(Bits)
-
24 b
Voltage Supply Source
-
Analog and Digital, Dual ±
Voltage - Supply
-
±2.5V, 5V, 1.8V ~ 3.3V
So sánh liên quan
- DAC121S101CIMK vs DAC121C081CIMK/NOPB
- DAC121S101CIMK vs DAC121C081CIMKX/NOPB
- DAC121S101CIMK vs DAC121S101CIMK/NOPB
- DAC121S101CIMK vs DAC121S101CIMK-NS
- DAC121S101CIMK vs DAC121S101CIMKX
- DAC121S101CIMK vs DAC121S101CIMKX/NOPB
- DAC121S101CIMK vs DAC121S101QCMK/NOPB
- DAC121S101CIMK vs DAC121S101QCMKX/NOPB