DAC5578SPW vs DAC5573IPW

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC5578SPW và DAC5573IPW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC5578SPW

+BOM

4235 PCS | Texas Dụng cụ
DAC5573IPW

+BOM

5560 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC DAC 8BIT V-OUT 16TSSOP IC DAC 8BIT V-OUT 16TSSOP
Supplier Texas Instruments Texas Instruments
ProductStatus Active Active
NumberofBits 8 8
NumberofD/AConverters 8 4
SettlingTime 12µs (Typ) 12µs (Typ)
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface I²C I²C
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB) ±0.01, ±0.01 ±0.25, ±0.1
Architecture String DAC String DAC
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 105°C
Mô hình so sánh : DAC5578SPW DAC5573IPW

+BOM RFQ