DAC712UB vs DAC712U
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC712U và DAC712UB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
IC DAC 16BIT V-OUT 28SOIC
IC DAC 16BIT V-OUT 28SOIC
Part Status
Obsolete
Obsolete
Base Product Number
DAC712
DAC712
Number of Bits
16
16
Number of D/A Converters
1
1
Settling Time
6µs (Typ)
10µs
Output Type
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
Differential Output
No
No
Data Interface
Parallel
Parallel
Reference Type
Internal
Internal
Voltage - Supply, Analog
±11.4V ~ 16.5V
±11.4V ~ 16.5V
INL/DNL (LSB)
±8 (Max), ±8 (Max)
±4 (Max), ±4 (Max)
Architecture
R-2R
R-2R
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Tube
Tube