DAC716UK vs DAC712UKG4

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC716UK và DAC712UKG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC716UK

+BOM

4966 PCS | Texas Dụng cụ
DAC712UKG4

+BOM

2412 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-28
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 16SOIC IC DAC 16BIT V-OUT 28SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
NumberofBits 16 16
NumberofD/AConverters 1 1
SettlingTime 10µs 10µs
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI Parallel
ReferenceType Internal Internal
Voltage-SupplyAnalog ±11.4V ~ 16.5V ±11.4V ~ 16.5V
INL/DNL(LSB) ±2 (Max), ±2 (Max) ±2 (Max), ±2 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mô hình so sánh : DAC716UK DAC712UKG4

+BOM RFQ