DAC7574IDGSR vs DAC7513E/2K5

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7574IDGSR và DAC7513E/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC7574IDGSR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7100 PCS
Package
VSSOP-10
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC7513E/2K5

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2745 PCS
Package
VSSOP-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC7574IDGSR DAC7513E/2K5
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 4 1
Settling Time 10µs 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface I²C SPI, DSP
Reference Type Supply External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) ±8 (Max), ±1 (Max) ±8 (Max), ±1 (Max)
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C