DAC7554IDGS vs DAC7512E/250G4

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7554IDGS và DAC7512E/250G4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC7554IDGS

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6644 PCS
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC7512E/250G4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
9117 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC7554IDGS DAC7512E/250G4
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters - 1
Settling Time 5µs 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI, DSP SPI, DSP
Reference Type External Supply
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) - ±8 (Max), ±1 (Max)
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C
Base Product Number DAC7554 -
Number of D / A Converters 4 -
INL / DNL (LSB) ±0.35, ±0.08 -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -