DAC7571IDBVR vs DAC7513N/250

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7571IDBVR và DAC7513N/250 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC7571IDBVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5213 PCS
Package
SOT-23-6
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC7513N/250

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
8381 PCS
Package
SOT-23-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC7571IDBVR DAC7513N/250
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 1 1
Settling Time 10µs 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface I²C SPI, DSP
Reference Type Supply External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) -, ±1 (Max) ±8 (Max), ±1 (Max)
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C