DAC7611U/2K5 vs DAC7612UG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7611U/2K5 và DAC7612UG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC7611U/2K5

+BOM

7423 PCS | Texas Dụng cụ
DAC7612UG4

+BOM

7170 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 1 2
Settling Time 7µs (Typ) 7µs (Typ)
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type Internal Internal
Voltage - Supply, Analog 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL(LSB) ±0.5, ±0.5 ±0.5, ±0.5
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC7611U/2K5 DAC7612UG4

+BOM RFQ