DAC7634E vs DAC7644E

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7644E và DAC7634E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC7644E

+BOM

3268 PCS | Texas Dụng cụ
DAC7634E

+BOM

7669 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP (DL)-48
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 48SSOP IC DAC 16BIT V-OUT 48SSOP
Part Status Active -
Base Product Number DAC7644 -
Number of Bits 16 -
Number of D/A Converters 4 -
Settling Time 10µs -
Output Type Voltage - Buffered -
Differential Output No -
Data Interface Parallel -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog ±5V -
Voltage - Supply, Digital 5V -
INL/DNL (LSB) ±3, ±2 -
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
ProductStatus - Active
NumberofBits - 16
NumberofD/AConverters - 4
SettlingTime - 10µs
OutputType - Voltage - Buffered
DifferentialOutput - No
DataInterface - SPI
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - ±5V
Voltage-SupplyDigital - 5V
INL/DNL(LSB) - ±3, ±2
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC7644E DAC7634E

+BOM RFQ