DAC7724U vs DAC7734EG4

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7724U và DAC7734EG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC7724U

+BOM

5391 PCS | Burr Brown
DAC7734EG4

+BOM

7671 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-28 BSSOP-48
Mô tả DAC7724 12-BIT QUAD VOLTAGE OUTP IC DAC 16BIT V-OUT 48SSOP
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
NumberofBits 12 16
NumberofD/AConverters 4 4
SettlingTime 10µs 11µs
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface Parallel SPI
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog ±14.25V ~ 15.75V ±14.25V ~ 15.75V
Voltage-SupplyDigital 5V 5V
INL/DNL(LSB) ±2 (Max), ±1 (Max) ±4 (Max), ±3 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC7724U DAC7734EG4

+BOM RFQ