DAC80004IPWR vs DAC8043AFRU

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC80004IPWR và DAC8043AFRU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC80004IPWR

+BOM

4609 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8043AFRU

+BOM

3315 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-14 TSSOP-8
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 14TSSOP IC DAC 12BIT A-OUT 8TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 16 12
NumberofD/AConverters 4 1
SettlingTime 8µs 1µs
OutputType Voltage - Buffered Current - Unbuffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI, DSP SPI
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 5.5V 5V
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V 5V
INL/DNL(LSB) ±1 (Max), ±1 (Max) ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC80004IPWR DAC8043AFRU

+BOM RFQ