DAC8043U vs DAC8043A1ES

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8043U và DAC8043A1ES cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC8043U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5964 PCS
Package
SOIC-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC8043A1ES

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
322 PCS
Package
SOIC-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC8043U DAC8043A1ES
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 1 1
Settling Time 1µs 1µs
Output Type Current - Unbuffered Current - Unbuffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL(LSB) ±1 (Max), ±1 (Max) ±0.5 (Max), ±0.5 (Max)
Architecture Multiplying DAC R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C