DAC8420FSZ vs DAC8420ESZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8420FSZ và DAC8420ESZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8420FSZ

+BOM

5423 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
DAC8420ESZ

+BOM

2995 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters - 4
Settling Time 13µs (Typ) 13µs (Typ)
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 5V ~ 15V, -15V 5V ~ 15V, -15V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL(LSB) - ±0.5, ±0.25
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Base Product Number DAC8420 -
Number of D / A Converters 4 -
INL / DNL (LSB) ±1, ±0.25 -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : DAC8420FSZ DAC8420ESZ

+BOM RFQ