DAC8501E/2K5 vs DAC8531E/2K5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8501E/2K5 và DAC8531E/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8501E/2K5

+BOM

7370 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8531E/2K5

+BOM

6932 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VSSOP-8 VSSOP-8
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 8VSSOP IC DAC 16BIT V-OUT 8VSSOP
Part Status Active Active
Number of Bits 16 16
Number of D/A Converters 1 1
Settling Time 10µs 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI, DSP SPI, DSP
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) -, ±1 (Max) -, ±1 (Max)
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C
Mô hình so sánh : DAC8501E/2K5 DAC8531E/2K5

+BOM RFQ