DAC8512FS vs DAC8562FS
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8512FS và DAC8562FS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC
IC DAC 12BIT V-OUT 20SOIC
Part Status
Obsolete
Obsolete
DigiKey Programmable
-
Not Verified
Number of Bits
12
12
Number of D/A Converters
1
1
Settling Time
16µs (Typ)
16µs (Typ)
Output Type
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
Differential Output
No
No
Data Interface
SPI, DSP
Parallel
Reference Type
Internal
Internal
Voltage - Supply, Analog
5V
5V
Voltage - Supply, Digital
5V
5V
INL/DNL (LSB)
±0.75, ±0.75
±0.75, ±0.75
Architecture
R-2R
R-2R
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
DAC8512
DAC8562
Packaging
Tube
-