DAC8554IPWR vs DAC8562FRU

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8554IPWR và DAC8562FRU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8554IPWR

+BOM

1865 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8562FRU

+BOM

4595 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP (PW)-16 20-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP IC DAC 12BIT V-OUT 20TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 16 12
NumberofD/AConverters 4 1
SettlingTime 10µs 16µs (Typ)
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI, DSP Parallel
ReferenceType External Internal
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 5.5V 5V
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V 5V
INL/DNL(LSB) ±4, ±0.25 ±0.75, ±0.75
Architecture String DAC R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 85°C
Series microPOWER™ -
Mô hình so sánh : DAC8554IPWR DAC8562FRU

+BOM RFQ