DAC8568IAPWR vs DAC8564ICPWR
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8568IAPWR và DAC8564ICPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP (PW)-16
16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP
IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP
Supplier
-
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
Active
Active
NumberofBits
16
16
NumberofD/AConverters
8
4
SettlingTime
10µs
10µs
OutputType
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
No
No
DataInterface
SPI, DSP
SPI, DSP
ReferenceType
External, Internal
External, Internal
Voltage-SupplyAnalog
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDigital
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB)
±4, ±0.2
±4, ±0.5
Architecture
String DAC
String DAC
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 105°C