DAC8531E/2K5 vs DAC8571IDGK

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8531E/2K5 và DAC8571IDGK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC8531E/2K5

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6932 PCS
Package
VSSOP-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC8571IDGK

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6258 PCS
Package
VSSOP-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC8531E/2K5 DAC8571IDGK
Part Status Active Active
Number of Bits 16 16
Number of D/A Converters 1 1
Settling Time 10µs 15µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI, DSP I²C
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) -, ±1 (Max) -, ±0.25
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C