DAC8812ICPW vs DAC8802IPWR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8802IPWR và DAC8812ICPW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-16
Mô tả
IC DAC 14BIT A-OUT 16TSSOP
IC DAC 16BIT A-OUT 16TSSOP
Part Status
Active
Active
Base Product Number
DAC8802
-
Number of Bits
14
16
Number of D / A Converters
2
-
Settling Time
500ns (Typ)
500ns (Typ)
Output Type
Current - Unbuffered
Current - Unbuffered
Differential Output
No
No
Data Interface
SPI
SPI
Reference Type
External
External
Voltage - Supply, Analog
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
INL / DNL (LSB)
±1 (Max), ±1 (Max)
-
Architecture
Multiplying DAC
Multiplying DAC
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
Number of D/A Converters
-
2
INL / DNL(LSB)
-
±1 (Max), ±1 (Max)