DAC8814IBDBR vs DAC8822QBDBTR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8822QBDBTR và DAC8814IBDBR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8822QBDBTR

+BOM

6493 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8814IBDBR

+BOM

6647 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP-28
Mô tả IC DAC 16BIT A-OUT 38TSSOP IC DAC 16BIT A-OUT 28SSOP
Part Status Active Active
Digi Key Programmable Not Verified -
Number of Bits 16 16
Number of D / A Converters 2 -
Settling Time 500ns (Typ) 500ns (Typ)
Output Type Current - Unbuffered Current - Unbuffered
Differential Output No No
Data Interface Parallel SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL (LSB) ±2 (Max), ±0.5 -
Architecture Multiplying DAC Multiplying DAC
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number DAC8822 -
Number of D/A Converters - 4
INL / DNL(LSB) - ±4 (Max), ±1.5 (Max)
Mô hình so sánh : DAC8822QBDBTR DAC8814IBDBR

+BOM RFQ