DAC8814ICDBR vs DAC8803IDBR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8814ICDBR và DAC8803IDBR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8814ICDBR

+BOM

2771 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8803IDBR

+BOM

7315 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP-28 SSOP-28
Mô tả IC DAC 16BIT A-OUT 28SSOP IC DAC 14BIT A-OUT 28SSOP
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Number of Bits 16 14
Number of D/A Converters 4 4
Settling Time 500ns (Typ) 500ns (Typ)
Output Type Current - Unbuffered Current - Unbuffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) ±1 (Max), ±1 (Max) ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture Multiplying DAC Multiplying DAC
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC8814ICDBR DAC8803IDBR

+BOM RFQ