DAC8830IBD vs DAC8800FS

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8830IBD và DAC8800FS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8830IBD

+BOM

5739 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8800FS

+BOM

4030 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC (D)-8 20-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 8BIT V-OUT 20SOIC
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Series - TrimDAC®
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 16 8
NumberofD/AConverters 1 8
SettlingTime 1µs (Typ) 2µs
OutputType Voltage - Unbuffered Voltage - Unbuffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI SPI
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 5.5V 4V ~ 16V, -12V
INL/DNL(LSB) ±0.5, ±0.5 -, ±1 (Max)
Architecture R-2R String DAC
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : DAC8830IBD DAC8800FS

+BOM RFQ