DAC8831ICDR vs DAC8830ICD

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8831ICDR và DAC8830ICD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC8831ICDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3353 PCS
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC8830ICD

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5086 PCS
Package
SOIC-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC8831ICDR DAC8830ICD
Part Status Active Active
Digi Key Programmable Not Verified -
Number of Bits 16 16
Number of D / A Converters 1 -
Settling Time 1µs (Typ) 1µs (Typ)
Output Type Voltage - Unbuffered Voltage - Unbuffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL (LSB) ±0.5, ±0.5 -
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number DAC8831 -
Number of D/A Converters - 1
INL / DNL(LSB) - ±0.5, ±0.5