DAC908E vs DAC900TPWRQ1
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC908E và DAC900TPWRQ1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-28
TSSOP-28
Mô tả
IC DAC 8BIT A-OUT 28TSSOP
IC DAC 10BIT A-OUT 28TSSOP
Supplier
Texas Instruments
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series
SpeedPlus™
Automotive, AEC-Q100, SpeedPlus™
ProductStatus
Active
Active
NumberofBits
8
10
NumberofD/AConverters
1
1
SettlingTime
30ns (Typ)
30µs (Typ)
OutputType
Current - Unbuffered
Current - Unbuffered
DifferentialOutput
Yes
Yes
DataInterface
Parallel
Parallel
ReferenceType
External, Internal
External, Internal
Voltage-SupplyAnalog
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDigital
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB)
±0.25, ±0.25
±0.5, ±0.3
Architecture
Current Source
Current Source
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 105°C