DF3062BFI25QV vs DF3068F25V So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DF3062BFI25QV và DF3068F25V cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFP-100
BFQFP-100
Mô tả
IC MCU 16BIT 128KB FLASH 100QFP
IC MCU 16BIT 384KB FLASH 100QFP
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
Series
H8® H8/300H
H8® H8/300H
Part Status
Not For New Designs
Not For New Designs
Core Processor
H8/300H
H8/300H
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
25MHz
25MHz
Connectivity
SCI, SmartCard
SCI, SmartCard
Peripherals
DMA, POR, PWM, WDT
DMA, PWM, WDT
Number of I/O
70
70
Program Memory Size
128KB (128K x 8)
384KB (384K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
4K x 8
16K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 8x10b; D/A 2x8b
A/D 8x10b; D/A 2x8b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-20°C ~ 75°C (TA)
-20°C ~ 75°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount