DG406DJ vs DG406BDW-E3

Bảng so sánh chi tiết giữa DG406DJ và DG406BDW-E3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG406DJ

+BOM

6925 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG406BDW-E3

+BOM

2561 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
Gói 28-DIP (0.600, 15.24mm) 28-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả IC MUX CMOS ANLG DUAL 8CH 28-DIP IC ANALOG SWITCH SPDT 28SOIC
Supplier Vishay Siliconix Vishay Siliconix
ProductStatus Obsolete Active
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 16:1 16:1
NumberofCircuits 1 1
On-StateResistance(Max) 100Ohm 60Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 5Ohm 3Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) 12V 12V
Voltage-SupplyDual(V±) ±5V ~ 20V ±5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 200ns, 150ns 107ns, 88ns
ChargeInjection 15pC 11pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 8pF, 130pF 6pF, 108pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Through Hole Surface Mount
Mô hình so sánh : DG406DJ DG406BDW-E3

+BOM RFQ